Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get engaged

/ɡet ɪnˈɡeɪdʒd/ B1

Nghĩa

đính hôn phr.

Định nghĩa · To formally promise to marry someone.

“They got engaged last month.”Họ đã đính hôn tháng trước.

“She got engaged to her boyfriend.”Cô ấy đã đính hôn với bạn trai.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Bước trước hôn nhân, thường có nhẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...