get engaged
/ɡet ɪnˈɡeɪdʒd/ B1
Nghĩa
đính hôn
phr.
Định nghĩa · To formally promise to marry someone.
“They got engaged last month.”Họ đã đính hôn tháng trước.
“She got engaged to her boyfriend.”Cô ấy đã đính hôn với bạn trai.
Đồng nghĩa
become betrothedpromise to marry
Cụm hay dùng
get engaged toannounce engagement
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Bước trước hôn nhân, thường có nhẫn.