Kho từ › get engaged

get engaged

B1 phr.
đính hôn
UK /ɡet ɪnˈɡeɪdʒd/ · US /ɡet ɪnˈɡeɪdʒd/
To formally promise to marry someone.
They got engaged last month.
→ Họ đã đính hôn tháng trước.
She got engaged to her boyfriend.→ Cô ấy đã đính hôn với bạn trai.
Đồng nghĩa
become betrothedpromise to marry
Collocations
get engaged toannounce engagement
Họ từ
engagement (n)engaged (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Bước trước hôn nhân, thường có nhẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...