Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get married

/ɡet ˈmærid/ B1

Nghĩa

kết hôn phr.

Định nghĩa · To enter into a legal partnership with someone.

“They got married in a church.”Họ kết hôn trong một nhà thờ.

“When did you get married?”Bạn kết hôn khi nào?

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về mối quan hệ cá nhân.

Ghi chú · Cụm phổ biến, dùng 'marry' cũng được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...