Kho từ › get married

get married

B1 phr.
kết hôn
UK /ɡet ˈmærid/ · US /ɡet ˈmærid/
To enter into a legal partnership with someone.
They got married in a church.
→ Họ kết hôn trong một nhà thờ.
When did you get married?→ Bạn kết hôn khi nào?
Đồng nghĩa
tie the knotwed
Collocations
get married toget married in
Họ từ
marriage (n)married (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về mối quan hệ cá nhân.
Cụm phổ biến, dùng 'marry' cũng được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...