heartbreak
/ˈhɑːrt.breɪk/ B1
Nghĩa
sự đau lòng, tan vỡ
n.
Định nghĩa · the emotional pain caused by love loss.
“She suffered a terrible heartbreak.”Cô ấy chịu một nỗi đau lòng khủng khiếp.
“Heartbreak can take time to heal.”Sự đau lòng có thể mất thời gian để lành.
Trái nghĩa
joy
Cụm hay dùng
suffer heartbreakcause heartbreak
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong tình yêu.
Ghi chú · Thường do tình yêu tan vỡ.