Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heartbreak

/ˈhɑːrt.breɪk/ B1

Nghĩa

sự đau lòng, tan vỡ n.

Định nghĩa · the emotional pain caused by love loss.

“She suffered a terrible heartbreak.”Cô ấy chịu một nỗi đau lòng khủng khiếp.

“Heartbreak can take time to heal.”Sự đau lòng có thể mất thời gian để lành.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong tình yêu.

Ghi chú · Thường do tình yêu tan vỡ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...