Kho từ › heartbreak

heartbreak

B1 n.
sự đau lòng, tan vỡ
UK /ˈhɑːrt.breɪk/ · US /ˈhɑːrt.breɪk/
the emotional pain caused by love loss.
She suffered a terrible heartbreak.
→ Cô ấy chịu một nỗi đau lòng khủng khiếp.
Heartbreak can take time to heal.→ Sự đau lòng có thể mất thời gian để lành.
Đồng nghĩa
sorrowgriefmisery
Trái nghĩa
joy
Collocations
suffer heartbreakcause heartbreak
Họ từ
heartbroken (adj)heartbreaking (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong tình yêu.
Thường do tình yêu tan vỡ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...