Kho từ › infatuation

infatuation

B1 n.
sự say mê mù quáng
UK /ɪnˌfætʃ.uˈeɪ.ʃən/ · US /ɪnˌfætʃ.uˈeɪ.ʃən/
an intense but short-lived passion for someone or something.
It's just infatuation, not real love.
→ Đó chỉ là sự say mê mù quáng, không phải tình yêu thực sự.
Teenage infatuation is often intense.→ Sự say mê tuổi teen thường mãnh liệt.
Đồng nghĩa
crushpuppy loveobsession
Collocations
youthful infatuationblind infatuation
Họ từ
infatuated (adj)infatuate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình yêu trong bài viết.
Thường ngắn hạn, dựa trên vẻ bề ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...