Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infatuation

/ɪnˌfætʃ.uˈeɪ.ʃən/ B1

Nghĩa

sự say mê mù quáng n.

Định nghĩa · an intense but short-lived passion for someone or something.

“It's just infatuation, not real love.”Đó chỉ là sự say mê mù quáng, không phải tình yêu thực sự.

“Teenage infatuation is often intense.”Sự say mê tuổi teen thường mãnh liệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình yêu trong bài viết.

Ghi chú · Thường ngắn hạn, dựa trên vẻ bề ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...