Kho từ › jealousy

jealousy /ˈdʒel.ə.si/

B1 n.
sự ghen tuông
Jealousy can destroy a relationship.
→ Ghen tuông có thể phá hủy một mối quan hệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...