unrequited love
/ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd lʌv/ B1
Nghĩa
tình yêu đơn phương
phr.
Định nghĩa · love that is not returned by the other person
“He suffered from unrequited love for years.”Anh ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương suốt nhiều năm.
“Unrequited love can be very painful.”Tình yêu đơn phương có thể rất đau đớn.
Đồng nghĩa
one-sided loveunreturned love
Cụm hay dùng
suffer from unrequited loveunrequited love for
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc trong phần nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ tình yêu không được đáp lại.