Kho từ › unrequited love

unrequited love

B1 phr.
tình yêu đơn phương
UK /ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd lʌv/ · US /ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd lʌv/
love that is not returned by the other person
He suffered from unrequited love for years.
→ Anh ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương suốt nhiều năm.
Unrequited love can be very painful.→ Tình yêu đơn phương có thể rất đau đớn.
Đồng nghĩa
one-sided loveunreturned love
Collocations
suffer from unrequited loveunrequited love for
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc trong phần nói.
Dùng để chỉ tình yêu không được đáp lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...