Kho từ › puppy love

puppy love

B1 phr.
tình yêu trẻ con, tình cảm thoáng qua
UK /ˈpʌpi lʌv/ · US /ˈpʌpi lʌv/
a temporary or childish romantic affection.
Their puppy love didn't last long.
→ Tình yêu trẻ con của họ không kéo dài lâu.
Puppy love is common among teenagers.→ Tình yêu trẻ con thường gặp ở tuổi thiếu niên.
Đồng nghĩa
infatuationcrush
Collocations
puppy love phasepuppy love relationship
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình yêu trong tuổi trẻ.
Thường dùng để chỉ tình cảm non nớt, chưa chín chắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...