puppy love
/ˈpʌpi lʌv/ B1
Nghĩa
tình yêu trẻ con, tình cảm thoáng qua
phr.
Định nghĩa · a temporary or childish romantic affection.
“Their puppy love didn't last long.”Tình yêu trẻ con của họ không kéo dài lâu.
“Puppy love is common among teenagers.”Tình yêu trẻ con thường gặp ở tuổi thiếu niên.
Đồng nghĩa
infatuationcrush
Cụm hay dùng
puppy love phasepuppy love relationship
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tình yêu trong tuổi trẻ.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình cảm non nớt, chưa chín chắn.