Kho từ › love triangle

love triangle

B1 phr.
tình tay ba
UK /lʌv ˈtraɪæŋɡl/ · US /lʌv ˈtraɪæŋɡl/
A romantic relationship involving three people.
The movie is about a love triangle.
→ Bộ phim nói về một tình tay ba.
Love triangles often lead to drama.→ Tình tay ba thường dẫn đến kịch tính.
Đồng nghĩa
eternal triangletriangular relationship
Collocations
in a love trianglecomplicated love triangle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong IELTS.
Chỉ tình huống ba người có tình cảm lẫn nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...