Kho từ › toxic relationship

toxic relationship

B1 phr.
mối quan hệ độc hại
UK /ˈtɑːksɪk rɪˈleɪʃnʃɪp/ · US /ˈtɑːksɪk rɪˈleɪʃnʃɪp/
a harmful or unhealthy relationship
She finally left the toxic relationship.
→ Cuối cùng cô ấy đã rời bỏ mối quan hệ độc hại.
Toxic relationships can damage your mental health.→ Quan hệ độc hại có thể gây hại sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
unhealthy relationshipabusive relationship
Collocations
in a toxic relationshipend a toxic relationship
🎯 IELTS: Dùng để mô tả mối quan hệ trong phần nói.
Đặc trưng bởi sự kiểm soát, lạm dụng, thiếu tôn trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...