Kho từ › love story

love story

B1 phr.
câu chuyện tình yêu
UK /lʌv ˈstɔːri/ · US /lʌv ˈstɔːri/
a narrative about romantic relationships.
Their love story is inspiring.
→ Câu chuyện tình yêu của họ truyền cảm hứng.
Everyone loves a good love story.→ Ai cũng thích một câu chuyện tình yêu hay.
Đồng nghĩa
romanceromantic tale
Collocations
tell a love storylove story between
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về văn hóa trong bài viết.
Có thể là thật hoặc hư cấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...