love story
/lʌv ˈstɔːri/ B1
Nghĩa
câu chuyện tình yêu
phr.
Định nghĩa · a narrative about romantic relationships.
“Their love story is inspiring.”Câu chuyện tình yêu của họ truyền cảm hứng.
“Everyone loves a good love story.”Ai cũng thích một câu chuyện tình yêu hay.
Đồng nghĩa
romanceromantic tale
Cụm hay dùng
tell a love storylove story between
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Có thể là thật hoặc hư cấu.