Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love story

/lʌv ˈstɔːri/ B1

Nghĩa

câu chuyện tình yêu phr.

Định nghĩa · a narrative about romantic relationships.

“Their love story is inspiring.”Câu chuyện tình yêu của họ truyền cảm hứng.

“Everyone loves a good love story.”Ai cũng thích một câu chuyện tình yêu hay.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Có thể là thật hoặc hư cấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...