Kho từ › love song

love song

B1 phr.
bài hát tình yêu
UK /lʌv sɔːŋ/ · US /lʌv sɔːŋ/
a song that expresses romantic feelings.
This love song reminds me of you.
→ Bài hát tình yêu này làm tôi nhớ đến em.
He dedicated a love song to his wife.→ Anh ấy dành tặng một bài hát tình yêu cho vợ.
Đồng nghĩa
romantic songballad
Collocations
sing a love songlisten to love songs
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Thường có giai điệu ngọt ngào, lãng mạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...