love song
/lʌv sɔːŋ/ B1
Nghĩa
bài hát tình yêu
phr.
Định nghĩa · a song that expresses romantic feelings.
“This love song reminds me of you.”Bài hát tình yêu này làm tôi nhớ đến em.
“He dedicated a love song to his wife.”Anh ấy dành tặng một bài hát tình yêu cho vợ.
Đồng nghĩa
romantic songballad
Cụm hay dùng
sing a love songlisten to love songs
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Ghi chú · Thường có giai điệu ngọt ngào, lãng mạn.