Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love song

/lʌv sɔːŋ/ B1

Nghĩa

bài hát tình yêu phr.

Định nghĩa · a song that expresses romantic feelings.

“This love song reminds me of you.”Bài hát tình yêu này làm tôi nhớ đến em.

“He dedicated a love song to his wife.”Anh ấy dành tặng một bài hát tình yêu cho vợ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về âm nhạc trong IELTS.

Ghi chú · Thường có giai điệu ngọt ngào, lãng mạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...