Kho từ › love affair

love affair

B1 phr.
cuộc tình, mối tình
UK /lʌv əˈfer/ · US /lʌv əˈfer/
A romantic relationship, often secret or temporary.
They had a passionate love affair.
→ Họ có một cuộc tình nồng cháy.
The love affair ended in heartbreak.→ Cuộc tình kết thúc trong đau khổ.
Đồng nghĩa
romancerelationship
Collocations
have a love affairlove affair with
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm trong bài viết.
Có thể chỉ mối quan hệ ngoài hôn nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...