Kho từ › love life

love life

B1 phr.
đời sống tình cảm
UK /lʌv laɪf/ · US /lʌv laɪf/
The way someone experiences romantic relationships.
Her love life is complicated.
→ Đời sống tình cảm của cô ấy phức tạp.
He doesn't talk about his love life.→ Anh ấy không nói về đời sống tình cảm của mình.
Đồng nghĩa
romantic lifedating life
Collocations
have a love lifelove life problems
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về các mối quan hệ.
Tổng thể các mối quan hệ tình cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...