Kho từ › love match

love match

B1 phr.
cuộc hôn nhân vì tình yêu
UK /lʌv mætʃ/ · US /lʌv mætʃ/
a marriage based on love rather than convenience.
Their marriage was a love match.
→ Cuộc hôn nhân của họ là vì tình yêu.
Unlike arranged marriages, love matches are based on feelings.→ Khác với hôn nhân sắp đặt, hôn nhân tình yêu dựa trên cảm xúc.
Đồng nghĩa
romantic marriagemarriage for love
Trái nghĩa
arranged marriage
Collocations
be a love matchlove match marriage
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình yêu trong bài viết.
Đối lập với hôn nhân sắp đặt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...