Kho từ › love nest

love nest

B1 phr.
tổ ấm tình yêu
UK /lʌv nest/ · US /lʌv nest/
a cozy and loving home shared by a couple.
They bought a small love nest in the countryside.
→ Họ mua một tổ ấm tình yêu nhỏ ở nông thôn.
The couple decorated their love nest together.→ Cặp đôi cùng trang trí tổ ấm tình yêu của họ.
Đồng nghĩa
homecozy home
Collocations
build a love nestlove nest for two
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cuộc sống gia đình trong bài nói.
Ngôi nhà hoặc căn hộ của cặp đôi yêu nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...