Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love nest

/lʌv nest/ B1

Nghĩa

tổ ấm tình yêu phr.

Định nghĩa · a cozy and loving home shared by a couple.

“They bought a small love nest in the countryside.”Họ mua một tổ ấm tình yêu nhỏ ở nông thôn.

“The couple decorated their love nest together.”Cặp đôi cùng trang trí tổ ấm tình yêu của họ.

Đồng nghĩa homecozy home

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cuộc sống gia đình trong bài nói.

Ghi chú · Ngôi nhà hoặc căn hộ của cặp đôi yêu nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...