love nest
/lʌv nest/ B1
Nghĩa
tổ ấm tình yêu
phr.
Định nghĩa · a cozy and loving home shared by a couple.
“They bought a small love nest in the countryside.”Họ mua một tổ ấm tình yêu nhỏ ở nông thôn.
“The couple decorated their love nest together.”Cặp đôi cùng trang trí tổ ấm tình yêu của họ.
Cụm hay dùng
build a love nestlove nest for two
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cuộc sống gia đình trong bài nói.
Ghi chú · Ngôi nhà hoặc căn hộ của cặp đôi yêu nhau.