Kho từ › love bite

love bite

B1 phr.
dấu hôn (vết hôn để lại dấu)
UK /lʌv baɪt/ · US /lʌv baɪt/
a mark left on the skin from kissing
She had a love bite on her neck.
→ Cô ấy có một dấu hôn trên cổ.
Love bites can be embarrassing.→ Dấu hôn có thể gây xấu hổ.
Đồng nghĩa
hickeykiss mark
Collocations
give a love bitehave a love bite
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình yêu trong phần nói.
Thường do mút mạnh để lại vết bầm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...