love bite
/lʌv baɪt/ B1
Nghĩa
dấu hôn (vết hôn để lại dấu)
phr.
Định nghĩa · a mark left on the skin from kissing
“She had a love bite on her neck.”Cô ấy có một dấu hôn trên cổ.
“Love bites can be embarrassing.”Dấu hôn có thể gây xấu hổ.
Cụm hay dùng
give a love bitehave a love bite
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình yêu trong phần nói.
Ghi chú · Thường do mút mạnh để lại vết bầm.