Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love handles

/lʌv ˈhændlz/ B1

Nghĩa

ngấn mỡ hai bên eo phr.

Định nghĩa · Extra fat on the sides of the waist.

“He's trying to lose his love handles.”Anh ấy đang cố giảm ngấn mỡ hai bên eo.

“Love handles are hard to get rid of.”Ngấn mỡ eo khó loại bỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả cơ thể trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Từ hài hước chỉ mỡ thừa ở eo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...