love handles
/lʌv ˈhændlz/ B1
Nghĩa
ngấn mỡ hai bên eo
phr.
Định nghĩa · Extra fat on the sides of the waist.
“He's trying to lose his love handles.”Anh ấy đang cố giảm ngấn mỡ hai bên eo.
“Love handles are hard to get rid of.”Ngấn mỡ eo khó loại bỏ.
Đồng nghĩa
spare tiremuffin top
Cụm hay dùng
have love handlesget rid of love handles
Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả cơ thể trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Từ hài hước chỉ mỡ thừa ở eo.