Kho từ › love handles

love handles

B1 phr.
ngấn mỡ hai bên eo
UK /lʌv ˈhændlz/ · US /lʌv ˈhændlz/
Extra fat on the sides of the waist.
He's trying to lose his love handles.
→ Anh ấy đang cố giảm ngấn mỡ hai bên eo.
Love handles are hard to get rid of.→ Ngấn mỡ eo khó loại bỏ.
Đồng nghĩa
spare tiremuffin top
Collocations
have love handlesget rid of love handles
🎯 IELTS: Sử dụng trong mô tả cơ thể trong IELTS Speaking.
Từ hài hước chỉ mỡ thừa ở eo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...