Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love seat

/lʌv siːt/ B1

Nghĩa

ghế tình yêu (ghế đôi nhỏ) phr.

Định nghĩa · a small couch designed for two people to sit closely

“They sat together on the love seat.”Họ ngồi cùng nhau trên ghế tình yêu.

“The love seat is perfect for cuddling.”Ghế tình yêu hoàn hảo để ôm ấp.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả không gian thân mật trong IELTS.

Ghi chú · Ghế sofa nhỏ cho hai người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...