Kho từ › love seat

love seat

B1 phr.
ghế tình yêu (ghế đôi nhỏ)
UK /lʌv siːt/ · US /lʌv siːt/
a small couch designed for two people to sit closely
They sat together on the love seat.
→ Họ ngồi cùng nhau trên ghế tình yêu.
The love seat is perfect for cuddling.→ Ghế tình yêu hoàn hảo để ôm ấp.
Đồng nghĩa
setteetwo-seater sofa
Collocations
sit on a love seatlove seat sofa
🎯 IELTS: Dùng để mô tả không gian thân mật trong IELTS.
Ghế sofa nhỏ cho hai người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...