Kho từ › love potion

love potion

B1 phr.
bùa yêu, thuốc tình yêu
UK /lʌv ˈpoʊʃn/ · US /lʌv ˈpoʊʃn/
a magical substance that causes love
She tried a love potion to make him fall for her.
→ Cô ấy thử bùa yêu để khiến anh ta yêu mình.
Love potions are common in fairy tales.→ Bùa yêu thường thấy trong truyện cổ tích.
Đồng nghĩa
philtermagic love drink
Collocations
brew a love potiondrink a love potion
🎯 IELTS: Mô tả trong phần nói về tình yêu.
Thường xuất hiện trong thần thoại, giả tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...