love potion
/lʌv ˈpoʊʃn/ B1
Nghĩa
bùa yêu, thuốc tình yêu
phr.
Định nghĩa · a magical substance that causes love
“She tried a love potion to make him fall for her.”Cô ấy thử bùa yêu để khiến anh ta yêu mình.
“Love potions are common in fairy tales.”Bùa yêu thường thấy trong truyện cổ tích.
Đồng nghĩa
philtermagic love drink
Cụm hay dùng
brew a love potiondrink a love potion
Mẹo IELTS · Mô tả trong phần nói về tình yêu.
Ghi chú · Thường xuất hiện trong thần thoại, giả tưởng.