Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love potion

/lʌv ˈpoʊʃn/ B1

Nghĩa

bùa yêu, thuốc tình yêu phr.

Định nghĩa · a magical substance that causes love

“She tried a love potion to make him fall for her.”Cô ấy thử bùa yêu để khiến anh ta yêu mình.

“Love potions are common in fairy tales.”Bùa yêu thường thấy trong truyện cổ tích.

Mẹo IELTS · Mô tả trong phần nói về tình yêu.

Ghi chú · Thường xuất hiện trong thần thoại, giả tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...