Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love spell

/lʌv spel/ B1

Nghĩa

bùa yêu phr.

Định nghĩa · a magical charm that causes love.

“She cast a love spell on him.”Cô ấy đã bỏ bùa yêu lên anh ta.

“Love spells are not real.”Bùa yêu không có thật.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về tín ngưỡng trong bài nói.

Ghi chú · Phép thuật nhằm khiến ai đó yêu mình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...