love spell
/lʌv spel/ B1
Nghĩa
bùa yêu
phr.
Định nghĩa · a magical charm that causes love.
“She cast a love spell on him.”Cô ấy đã bỏ bùa yêu lên anh ta.
“Love spells are not real.”Bùa yêu không có thật.
Đồng nghĩa
love charmenchantment
Cụm hay dùng
cast a love spelllove spell magic
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về tín ngưỡng trong bài nói.
Ghi chú · Phép thuật nhằm khiến ai đó yêu mình.