Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

love-hate

/lʌv heɪt/ B1

Nghĩa

vừa yêu vừa ghét adj.

Định nghĩa · Having both positive and negative feelings about something.

“They have a love-hate relationship.”Họ có mối quan hệ vừa yêu vừa ghét.

“Her love-hate feelings confuse her.”Cảm xúc vừa yêu vừa ghét làm cô ấy bối rối.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện cảm xúc phức tạp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong cụm 'love-hate relationship'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...