Kho từ › love-hate

love-hate

B1 adj.
vừa yêu vừa ghét
UK /lʌv heɪt/ · US /lʌv heɪt/
Having both positive and negative feelings about something.
They have a love-hate relationship.
→ Họ có mối quan hệ vừa yêu vừa ghét.
Her love-hate feelings confuse her.→ Cảm xúc vừa yêu vừa ghét làm cô ấy bối rối.
Đồng nghĩa
ambivalentmixed
Collocations
love-hate relationshiplove-hate feelings
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc phức tạp trong IELTS.
Thường dùng trong cụm 'love-hate relationship'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...