Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bilateral affection

/baɪˈlætərəl əˈfɛkʃən/ B1

Nghĩa

tình cảm hai chiều, có đi có lại phr.

Định nghĩa · Mutual feelings of love between two people.

“Their relationship thrives on bilateral affection.”Mối quan hệ của họ phát triển nhờ tình cảm hai chiều.

“Bilateral affection is essential for a healthy partnership.”Tình cảm hai chiều là cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình cảm trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn mạnh sự tương hỗ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...