Kho từ › bilateral affection

bilateral affection

B1 phr.
tình cảm hai chiều, có đi có lại
UK /baɪˈlætərəl əˈfɛkʃən/ · US /baɪˈlætərəl əˈfɛkʃən/
Mutual feelings of love between two people.
Their relationship thrives on bilateral affection.
→ Mối quan hệ của họ phát triển nhờ tình cảm hai chiều.
Bilateral affection is essential for a healthy partnership.→ Tình cảm hai chiều là cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩa
mutual lovereciprocal feelings
Collocations
develop bilateral affectionshow bilateral affection
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình cảm trong IELTS.
Nhấn mạnh sự tương hỗ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...