bilateral affection
Nghĩa
Định nghĩa · Mutual feelings of love between two people.
“Their relationship thrives on bilateral affection.”Mối quan hệ của họ phát triển nhờ tình cảm hai chiều.
“Bilateral affection is essential for a healthy partnership.”Tình cảm hai chiều là cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình cảm trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn mạnh sự tương hỗ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.