Kho từ › astronomers

astronomers

B1 n.
nhà thiên văn học
UK /əˈstrɑːnəmərz/ · US /əˈstrɑːnəmərz/
scientists who study stars and planets.
Astronomers study stars and planets.
→ Các nhà thiên văn học nghiên cứu các ngôi sao và hành tinh.
Many astronomers use telescopes to observe galaxies.→ Nhiều nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng để quan sát các thiên hà.
Đồng nghĩa
scientistsobservers
Collocations
professional astronomersamateur astronomersastronomers discovered
Họ từ
astronomy (n)astronomical (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong chủ đề khoa học.
Dùng để chỉ các nhà khoa học chuyên nghiên cứu vũ trụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...