Kho từ › laboured

laboured

B2 adj.
khó khăn, vất vả; gượng gạo
UK /ˈleɪbərd/ · US /ˈleɪbərd/
difficult and tiring; done with effort.
His breathing was laboured after the run.
→ Hơi thở của anh ấy trở nên khó khăn sau khi chạy.
The speech felt laboured and unnatural.→ Bài phát biểu có vẻ gượng gạo và không tự nhiên.
Đồng nghĩa
strainedforcedheavy
Collocations
laboured breathinglaboured effortlaboured style
Họ từ
labour (n/v)labourer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả hơi thở hoặc phong cách nói/văn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...