laboured
/ˈleɪbərd/ B2
Nghĩa
khó khăn, vất vả; gượng gạo
adj.
Định nghĩa · difficult and tiring; done with effort.
“His breathing was laboured after the run.”Hơi thở của anh ấy trở nên khó khăn sau khi chạy.
“The speech felt laboured and unnatural.”Bài phát biểu có vẻ gượng gạo và không tự nhiên.
Cụm hay dùng
laboured breathinglaboured effortlaboured style
Họ từ
labour (n/v)labourer (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả hơi thở hoặc phong cách nói/văn.