Kho từ › awkward

awkward

B1 adj.
lúng túng, vụng về; khó xử
UK /ˈɔːkwərd/ · US /ˈɔːkwərd/
feeling uncomfortable or clumsy in a situation
He felt awkward at the party.
→ Anh ấy cảm thấy lúng túng tại bữa tiệc.
The box is an awkward shape to carry.→ Cái hộp có hình dạng vụng về khó mang.
Đồng nghĩa
clumsyembarrassinguncomfortable
Collocations
awkward silenceawkward situationfeel awkward
Họ từ
awkwardly (adv)awkwardness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong phần nói.
Có thể chỉ sự vụng về về thể chất hoặc tình huống xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...