awkward
/ˈɔːkwərd/ B1
Nghĩa
lúng túng, vụng về; khó xử
adj.
Định nghĩa · feeling uncomfortable or clumsy in a situation
“He felt awkward at the party.”Anh ấy cảm thấy lúng túng tại bữa tiệc.
“The box is an awkward shape to carry.”Cái hộp có hình dạng vụng về khó mang.
Đồng nghĩa
clumsyembarrassinguncomfortable
Cụm hay dùng
awkward silenceawkward situationfeel awkward
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong phần nói.
Ghi chú · Có thể chỉ sự vụng về về thể chất hoặc tình huống xã hội.