Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

awkward

/ˈɔːkwərd/ B1

Nghĩa

lúng túng, vụng về; khó xử adj.

Định nghĩa · feeling uncomfortable or clumsy in a situation

“He felt awkward at the party.”Anh ấy cảm thấy lúng túng tại bữa tiệc.

“The box is an awkward shape to carry.”Cái hộp có hình dạng vụng về khó mang.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong phần nói.

Ghi chú · Có thể chỉ sự vụng về về thể chất hoặc tình huống xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...