Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

galaxies

/ˈɡæləksiz/ B1

Nghĩa

các thiên hà n.

Định nghĩa · Large systems of stars in space.

“There are billions of galaxies in the universe.”Có hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ.

“The Milky Way is one of many galaxies.”Dải Ngân Hà là một trong nhiều thiên hà.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về vũ trụ trong IELTS Writing.

Ghi chú · Số nhiều của galaxy; thường dùng trong thiên văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...