Kho từ › japanese

japanese

A2 tính từ
Nhật Bản
UK /ˌdʒæpəˈniːz/ · US /ˌdʒæpəˈniːz/
related to Japan or its culture.
I love Japanese food.
→ Tôi thích đồ ăn Nhật Bản.
Japanese cuisine is famous worldwide.→ Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng toàn cầu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'Japan' và thêm '-ese'.
Đồng nghĩa
Nihon (Japanese term)
Collocations
Japanese cultureJapanese languageJapanese art
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về văn hóa trong IELTS.
Dùng để chỉ văn hóa Nhật Bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...