race
/reɪs/ A2
Nghĩa
cuộc đua
danh từ
Định nghĩa · A competition of speed between people or animals.
“He won the race last week.”Anh ấy đã thắng cuộc đua tuần trước.
“Discrimination based on race is wrong.”Phân biệt dựa trên chủng tộc là sai.
Mẹo IELTS · Mô tả cuộc đua trong bài nói của bạn.
Ghi chú · Từ đa nghĩa, cần dựa vào ngữ cảnh.