Kho từ › race

race

A2 danh từ
cuộc đua
UK /reɪs/ · US /reɪs/
A competition of speed between people or animals.
He won the race last week.
→ Anh ấy đã thắng cuộc đua tuần trước.
Discrimination based on race is wrong.→ Phân biệt dựa trên chủng tộc là sai.
Đồng nghĩa
competitionethnicity
Collocations
car racehuman race
Họ từ
racial (adj)racism (n)
🎯 IELTS: Mô tả cuộc đua trong bài nói của bạn.
Từ đa nghĩa, cần dựa vào ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...