Kho từ › approved

approved

A2 động từ
được chấp thuận
UK /əˈpruːvd/ · US /əˈpruːvd/
To have given official permission for something.
The plan was approved by the manager.
→ Kế hoạch đã được giám đốc chấp thuận.
The proposal was approved by the committee.→ Đề xuất đã được ủy ban chấp thuận.
Đồng nghĩa
acceptedauthorized
Collocations
approved planapproved budgetapproved application
🎯 IELTS: Dùng 'approved' để thể hiện sự đồng ý trong văn bản.
Thường dùng trong các quyết định chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...