approved
/əˈpruːvd/ A2
Nghĩa
được chấp thuận
động từ
Định nghĩa · To have given official permission for something.
“The plan was approved by the manager.”Kế hoạch đã được giám đốc chấp thuận.
“The proposal was approved by the committee.”Đề xuất đã được ủy ban chấp thuận.
Đồng nghĩa
acceptedauthorized
Cụm hay dùng
approved planapproved budgetapproved application
Mẹo IELTS · Dùng 'approved' để thể hiện sự đồng ý trong văn bản.
Ghi chú · Thường dùng trong các quyết định chính thức.