Kho từ › except

except

A2 giới từ
ngoại trừ
UK /ɪkˈsɛpt/ · US /ɪkˈsɛpt/
Not including; apart from.
Everyone came except John.
→ Tất cả mọi người đều đến ngoại trừ John.
Everyone except John attended the meeting.→ Tất cả mọi người ngoại trừ John đã tham dự cuộc họp.
Đồng nghĩa
excludingbut
Collocations
except forexcept thateveryone except
🎯 IELTS: Sử dụng 'except' để làm rõ thông tin trong IELTS.
Dùng để chỉ sự loại trừ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...