except
/ɪkˈsɛpt/ A2
Nghĩa
ngoại trừ
giới từ
Định nghĩa · Not including; apart from.
“Everyone came except John.”Tất cả mọi người đều đến ngoại trừ John.
“Everyone except John attended the meeting.”Tất cả mọi người ngoại trừ John đã tham dự cuộc họp.
Cụm hay dùng
except forexcept thateveryone except
Mẹo IELTS · Sử dụng 'except' để làm rõ thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự loại trừ.