Kho từ › usb

usb

A2 danh từ
cổng USB
UK /ˈjuːɛsbi/ · US /ˈjuːɛsbi/
A standard connection for computers and devices.
I need a USB cable for my phone.
→ Tôi cần một cáp USB cho điện thoại của mình.
I plugged the USB into my laptop.→ Tôi đã cắm cổng USB vào laptop của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
connectorport
Collocations
USB driveUSB cable
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài nói.
Cổng USB rất phổ biến trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...