EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ability
ability
A2
danh từ
khả năng
UK /əˈbɪləti/
·
US /əˈbɪləti/
The power or skill to do something.
She has the ability to learn quickly.
→ Cô ấy có khả năng học nhanh.
His ability is impressive.
→ Khả năng của anh ấy rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ 'able' + 'ity' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
capability
skill
Collocations
ability to learn
natural ability
Họ từ
able (adj)
enable (v)
🎯
IELTS:
Nói về khả năng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.
Thường đi với 'to + verb'; phân biệt với 'capacity' (dung lượng).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng: Mục tiêu, kết quả & giá trị
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...