Kho từ › pretty

pretty

A2 tính từ
đẹp
UK /ˈprɪti/ · US /ˈprɪti/
Attractive or pleasing in appearance.
She is pretty and kind.
→ Cô ấy đẹp và tốt bụng.
It's pretty good.→ Nó khá tốt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
attractivefairly
Trái nghĩa
ugly
Collocations
pretty girlpretty soon
Họ từ
prettiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả người hoặc vật trong bài viết.
Là trạng từ nghĩa 'khá' thường dùng trong văn nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...