Kho từ › spain

spain

A2 danh từ
Tây Ban Nha
UK /speɪn/ · US /speɪn/
a country in southwestern Europe.
I want to visit Spain.
→ Tôi muốn thăm Tây Ban Nha.
Spain has a rich history.→ Tây Ban Nha có lịch sử phong phú.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Hispania'.
Đồng nghĩa
Iberia
Collocations
Spain's beachesvisit SpainSpain's culture
Họ từ
Spanish (adj/n)Spaniard (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Quốc gia Tây Nam Âu, thủ đô Madrid.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...