Kho từ › yourself

yourself

A2 đại từ
bản thân bạn
UK /jʊərˈsɛlf/ · US /jʊərˈsɛlf/
Referring to you as an individual.
Take care of yourself.
→ Hãy chăm sóc bản thân bạn.
Did you hurt yourself?→ Bạn có làm đau mình không?
Đồng nghĩa
youyour own self
Collocations
by yourselfhelp yourself
Họ từ
your (adj)yours (pron)
🎯 IELTS: Sử dụng 'yourself' để nhấn mạnh cá nhân trong câu.
Dùng để nhấn mạnh hoặc phản thân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...