Kho từ › etc

etc

A2 viết tắt
và các thứ khác
UK /ɛtˈsɛtərə/ · US /ɛtˈsɛtərə/
Used to indicate more items in a list.
We need pens, paper, etc.
→ Chúng ta cần bút, giấy, và các thứ khác.
We need fruits, vegetables, etc.→ Chúng ta cần trái cây, rau củ, và các thứ khác.
Đồng nghĩa
and so onand others
Collocations
etceteraetc list
🎯 IELTS: Sử dụng khi liệt kê trong IELTS.
Thường dùng trong văn viết để tiết kiệm từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...