Jackpot
/'dʤækpɔt/ B1
Nghĩa
danh từ: (đánh bài) số tiền góp
Định nghĩa · A large amount of money won in a game or lottery.
“Winning the jackpot changed her life forever.”Chiến thắng giải độc đắc đã thay đổi cuộc đời cô mãi mãi.
Cụm hay dùng
hit the jackpotjackpot prizelottery jackpot
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giải thưởng lớn'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cơ hội và may mắn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc xổ số.