Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Jackpot

/'dʤækpɔt/ B1

Nghĩa

danh từ: (đánh bài) số tiền góp

Định nghĩa · A large amount of money won in a game or lottery.

“Winning the jackpot changed her life forever.”Chiến thắng giải độc đắc đã thay đổi cuộc đời cô mãi mãi.

Đồng nghĩa windfallbonanza
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giải thưởng lớn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cơ hội và may mắn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc xổ số.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...