Kho từ › Jackpot

Jackpot

B1
danh từ: (đánh bài) số tiền góp
UK /'dʤækpɔt/ · US /'dʤækpɔt/
A large amount of money won in a game or lottery.
Winning the jackpot changed her life forever.→ Chiến thắng giải độc đắc đã thay đổi cuộc đời cô mãi mãi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giải thưởng lớn'.
Đồng nghĩa
windfallbonanza
Collocations
hit the jackpotjackpot prizelottery jackpot
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cơ hội và may mắn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc xổ số.

Có trong các bộ