Kho từ › youth

youth

A2 danh từ
thế hệ trẻ
UK /juːθ/ · US /juːθ/
The young generation of people.
Youth is the time to learn.
→ Tuổi trẻ là thời gian để học hỏi.
The youth of today are tech-savvy.→ Giới trẻ ngày nay rành công nghệ.
Đồng nghĩa
adolescenceyoung people
Collocations
youth centeryouth unemployment
Họ từ
young (adj)youthful (adj)
🎯 IELTS: Nói về 'youth' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Là danh từ không đếm được khi chỉ giai đoạn tuổi trẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...