youth
/juːθ/ A2
Nghĩa
thế hệ trẻ
danh từ
Định nghĩa · The young generation of people.
“Youth is the time to learn.”Tuổi trẻ là thời gian để học hỏi.
“The youth of today are tech-savvy.”Giới trẻ ngày nay rành công nghệ.
Đồng nghĩa
adolescenceyoung people
Cụm hay dùng
youth centeryouth unemployment
Mẹo IELTS · Nói về 'youth' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Là danh từ không đếm được khi chỉ giai đoạn tuổi trẻ.