break
/breɪk/ A2
Nghĩa
phá vỡ
động từ
Định nghĩa · To separate into pieces or parts.
“Be careful not to break the glass.”Hãy cẩn thận đừng làm vỡ cái ly.
“She broke her leg.”Cô ấy bị gãy chân.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'break' để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Động từ bất quy tắc: break - broke - broken.