EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dance
dance
A2
động từ
nhảy múa
UK /dæns/
·
US /dæns/
To move rhythmically to music.
They like to dance at parties.
→ Họ thích nhảy múa tại các bữa tiệc.
She loves to dance.
→ Cô ấy thích nhảy.
Đồng nghĩa
sway
groove
boogie
Collocations
dance to music
dance floor
dance class
Họ từ
dancer (n)
dancing (n)
🎯
IELTS:
Nói về nhảy múa trong bối cảnh văn hóa hoặc giải trí.
Nhảy múa theo nhạc.
Có trong các bộ
📚
22. Hành động
A2 · Admin
📚
45. Âm nhạc
A2 · Admin
📔
73. Lễ hội & Truyền thống
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 16
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 2
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...