Kho từ › wood

wood

A2 danh từ
gỗ
UK /wʊd/ · US /wʊd/
the hard material that trees are made of.
The table is made of wood.
→ Cái bàn được làm bằng gỗ.
The table is made of wood.→ Cái bàn được làm bằng gỗ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu'.
Đồng nghĩa
timberlumber
Collocations
made of woodwood furniture
Họ từ
wooden (adj)wooded (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Chất liệu gỗ, không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...