Kho từ › itself

itself

A2 đại từ
bản thân nó
UK /ɪtˈsɛlf/ · US /ɪtˈsɛlf/
Referring to it as an individual object or thing.
The book itself is very interesting.
→ Cuốn sách bản thân nó rất thú vị.
The problem itself is simple.→ Bản thân vấn đề thì đơn giản.
Đồng nghĩa
its own self
Collocations
in itselfby itself
Họ từ
self (n)itself (pron)
🎯 IELTS: Sử dụng 'itself' để nhấn mạnh trong câu.
Dùng để nhấn mạnh hoặc phản thân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...