Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fee

/fiː/ A2

Nghĩa

phí danh từ

Định nghĩa · A charge or payment for a service.

“There is a fee for the service.”Có một khoản phí cho dịch vụ.

“The registration fee is $50.”Phí đăng ký là 50 đô la.

Đồng nghĩa chargecost
Họ từ fee-based (adj)
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chi phí trong bài viết.

Ghi chú · Phí dịch vụ, không phải giá hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...