Kho từ › fee

fee

A2 danh từ
phí
UK /fiː/ · US /fiː/
A charge or payment for a service.
There is a fee for the service.
→ Có một khoản phí cho dịch vụ.
The registration fee is $50.→ Phí đăng ký là 50 đô la.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
chargecost
Collocations
service feemembership feefee payment
Họ từ
fee-based (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi phí trong bài viết.
Phí dịch vụ, không phải giá hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...