fee
Nghĩa
Định nghĩa · A charge or payment for a service.
“There is a fee for the service.”Có một khoản phí cho dịch vụ.
“The registration fee is $50.”Phí đăng ký là 50 đô la.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chi phí trong bài viết.
Ghi chú · Phí dịch vụ, không phải giá hàng hóa.