Kho từ › virtual

virtual

A2 tính từ
ảo
UK /ˈvɜːrtʃuəl/ · US /ˈvɜːrtʃuəl/
not real, but made to look real.
We had a virtual meeting last week.
→ Chúng tôi đã có một cuộc họp ảo tuần trước.
They created a virtual reality experience.→ Họ đã tạo ra trải nghiệm thực tế ảo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus'.
Đồng nghĩa
imaginarysimulated
Collocations
virtual meetingvirtual worldvirtual assistant
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ thế giới ảo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...