virtual
Nghĩa
Định nghĩa · not real, but made to look real.
“We had a virtual meeting last week.”Chúng tôi đã có một cuộc họp ảo tuần trước.
“They created a virtual reality experience.”Họ đã tạo ra trải nghiệm thực tế ảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ thế giới ảo.