Kho từ › rent

rent

A2 động từ
thuê
UK /rɛnt/ · US /rɛnt/
To pay money to use something temporarily.
I want to rent an apartment.
→ Tôi muốn thuê một căn hộ.
I rent an apartment downtown.→ Tôi thuê một căn hộ ở trung tâm.
Đồng nghĩa
leasehire
Collocations
rent a carrent outrent payment
Họ từ
rental (adj/n)renter (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nhà ở hoặc phương tiện.
Thuê tài sản, trả tiền định kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...