external
/ɪkˈstɜrnəl/ A2
Nghĩa
bên ngoài
tính từ
Định nghĩa · Relating to the outside or outer part.
“The external part of the machine is damaged.”Phần bên ngoài của máy bị hỏng.
“The external features of the building are impressive.”Các đặc điểm bên ngoài của tòa nhà rất ấn tượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'external' khi nói về yếu tố bên ngoài trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đó bên ngoài.