Kho từ › external

external

A2 tính từ
bên ngoài
UK /ɪkˈstɜrnəl/ · US /ɪkˈstɜrnəl/
Relating to the outside or outer part.
The external part of the machine is damaged.
→ Phần bên ngoài của máy bị hỏng.
The external features of the building are impressive.→ Các đặc điểm bên ngoài của tòa nhà rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
outeroutside
Collocations
external factorsexternal appearanceexternal environment
🎯 IELTS: Sử dụng 'external' khi nói về yếu tố bên ngoài trong IELTS.
Dùng để chỉ cái gì đó bên ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...