offered
Nghĩa
Định nghĩa · To present something for consideration.
“The job was offered to me last week.”Công việc đã được đề nghị cho tôi tuần trước.
“They offered a solution to the problem.”Họ đã đưa ra một giải pháp cho vấn đề.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về giải pháp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc cung cấp hoặc đề xuất.