Kho từ › host

host

A2 danh từ
người dẫn chương trình
UK /hoʊst/ · US /hoʊst/
A person who leads a program or event.
The host welcomed everyone to the party.
→ Người dẫn chương trình đã chào đón mọi người đến bữa tiệc.
The host welcomed the guests.→ Người dẫn chương trình chào đón khách.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hospes' nghĩa là 'khách'.
Đồng nghĩa
presenteremcee
Collocations
TV hosthost a showevent host
Họ từ
host (v)hostess (n fem)
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của người dẫn chương trình trong IELTS.
Người dẫn chương trình, chủ nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...