Kho từ › isbn

isbn

A2 danh từ
số ISBN
UK /ˈaɪˌɛsˌbiːˈɛn/ · US /ˈaɪˌɛsˌbiːˈɛn/
A unique number for identifying books.
You can find the book's isbn on the back cover.
→ Bạn có thể tìm thấy số ISBN của cuốn sách ở bìa sau.
Every book has its own ISBN for tracking.→ Mỗi cuốn sách có số ISBN riêng để theo dõi.
Đồng nghĩa
book number
Collocations
ISBN numberISBN code
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sách trong IELTS.
Số ISBN rất quan trọng trong xuất bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...