Kho từ › fair

fair

A2 tính từ
công bằng
UK /fɛr/ · US /fɛr/
Treating everyone equally and justly.
It is fair to share the cake.
→ Chia bánh là công bằng.
She has fair hair.→ Cô ấy có tóc vàng.
Đồng nghĩa
justequitable
Collocations
fair playfair price
Họ từ
fairness (n)unfair (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fair' khi nói về sự công bằng trong tranh luận.
Còn nghĩa là 'tóc vàng' hoặc 'da trắng'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...