EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fair
fair
A2
tính từ
công bằng
UK /fɛr/
·
US /fɛr/
Treating everyone equally and justly.
It is fair to share the cake.
→ Chia bánh là công bằng.
She has fair hair.
→ Cô ấy có tóc vàng.
Đồng nghĩa
just
equitable
Collocations
fair play
fair price
Họ từ
fairness (n)
unfair (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fair' khi nói về sự công bằng trong tranh luận.
Còn nghĩa là 'tóc vàng' hoặc 'da trắng'.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 2
A2 · Admin
📔
Tính từ: Đánh giá tốt – xấu, đẹp – dễ chịu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...