fair
/fɛr/ A2
Nghĩa
công bằng
tính từ
Định nghĩa · Treating everyone equally and justly.
“It is fair to share the cake.”Chia bánh là công bằng.
“She has fair hair.”Cô ấy có tóc vàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fair' khi nói về sự công bằng trong tranh luận.
Ghi chú · Còn nghĩa là 'tóc vàng' hoặc 'da trắng'.